Patrick Drewes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Patrick Drewes |
| Ngày sinh | 04/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Borussia Dortmund |
| Giá trị chuyển nhượng | 250,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnBorussia Dortmund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừKarlsruher SC | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSandhausen | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnSandhausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWürzburger Kickers | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnWürzburger Kickers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPreußen Münster | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnPreußen Münster | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừWil | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnWil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừWolfsburg U19 | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Borussia Dortmund | VĐQG Đức | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | VfL Bochum 1848 | Cúp Đức | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | VfL Bochum 1848 | VĐQG Đức | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Karlsruher SC | Cúp Đức | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Karlsruher SC | Hạng Hai Đức | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Karlsruher SC | Giao Hữu CLB | 23 | - | - | - | - |