Borussia Dortmund là một trong những câu lạc bộ bóng đá hàng đầu của Đức, được thành lập năm 1909 tại thành phố Dortmund. Đội bóng thi đấu tại Bundesliga và sở hữu sân vận động Signal Iduna Park (Westfalenstadion) - sân vận động lớn nhất nước Đức. Với 8 chức vô địch quốc gia, 5 cúp DFB-Pokal và đặc biệt là danh hiệu UEFA Champions League năm 1997, BVB đã khẳng định vị thế của mình trên bản đồ bóng đá thế giới. Câu lạc bộ được biết đến với biệt danh "Die Schwarzgelben" (Vàng-Đen) và sở hữu lượng cổ động viên trung bình cao nhất thế giới.
Lịch sử
Giới thiệu tổng quan
Thông tin tổng quan của một câu lạc bộ
Ballspielverein Borussia 09 e. V. Dortmund, thường được gọi là Borussia Dortmund, BVB hoặc đơn giản là Dortmund, là câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp có trụ sở tại Dortmund, bang Nordrhein-Westfalen. Được thành lập vào năm 1909 bởi 18 cầu thủ bóng đá từ Dortmund, câu lạc bộ đã phát triển thành một trong những tổ chức thể thao lớn nhất Đức với hơn 145.000 thành viên, trở thành câu lạc bộ thể thao lớn thứ ba về số lượng thành viên tại đất nước này.
Câu lạc bộ không chỉ hoạt động trong lĩnh vực bóng đá mà còn có các bộ phận tham gia các môn thể thao khác, đặc biệt là bóng ném nữ. Kể từ năm 1974, Dortmund đã thi đấu các trận sân nhà tại Westfalenstadion, sân vận động lớn nhất tại Đức và là nơi có lượng cổ động viên trung bình cao hơn bất kỳ câu lạc bộ bóng đá nào trên thế giới.
Mùa giải gần nhất và thành tích
Theo báo cáo tài chính hàng năm của Deloitte, Dortmund được xếp hạng là câu lạc bộ thể thao giàu có thứ hai tại Đức từ năm 2021 và là đội bóng đá giàu có thứ 12 trên thế giới. Dưới sự chỉ đạo của Michael Zorc trong những năm 2010, Dortmund đã tạo dựng được danh tiếng trong việc phát hiện và phát triển tài năng trẻ, đồng thời duy trì triết lý bóng đá tấn công được nhiều người khen ngợi.
Lịch sử
Những năm đầu tiên
Được thành lập vào năm 1909, Dortmund trải qua một thời gian dài không có danh hiệu đáng kể cho đến những năm 1950. Trong giai đoạn đầu, câu lạc bộ chủ yếu hoạt động ở các giải đấu địa phương và từng bước xây dựng nền tảng cho sự phát triển sau này.
Giai đoạn thành công
Dortmund bắt đầu gặt hái thành công vào giữa thập niên 1950 khi giành chiến thắng hai lần liên tiếp tại giải vô địch quốc gia năm 1956 và 1957. Mùa bóng 1962/63, đội bóng tiếp tục vô địch Bundesliga, đánh dấu sự trỗi dậy trong bóng đá Đức. Thành tích đáng chú ý nhất của giai đoạn này là chức vô địch UEFA Cup Winners' Cup năm 1966 khi đánh bại Liverpool trong trận chung kết, trở thành đội bóng Đức đầu tiên giành danh hiệu châu Âu.
Khủng hoảng và phục hồi
Mùa bóng 1998-99, Dortmund gặp khó khăn nghiêm trọng dưới thời huấn luyện viên Michael Skibbe. Đội bóng không lọt vào vòng bảng UEFA Champions League và một số hợp đồng mới không đạt kết quả như mong đợi. Skibbe bị sa thải và câu lạc bộ trải qua giai đoạn thử nghiệm với nhiều huấn luyện viên khác nhau.
Giai đoạn hiện tại
Chuyển biến tích cực đến khi huyền thoại Matthias Sammer đứng lên lãnh đạo câu lạc bộ trong thời điểm khó khăn. Ngay mùa bóng đầu tiên dưới sự dẫn dắt của Sammer, Dortmund đoạt chức vô địch Bundesliga và lọt vào chung kết UEFA Cup. Sammer cũng thành công trong việc phát triển nhân tài trẻ Đức như Christoph Metzelder, Sebastian Kehl, Torsten Frings và Lars Ricken.
Thành tích và Danh hiệu
Giải quốc nội
Dortmund sở hữu thành tích ấn tượng với 8 chức vô địch quốc gia/Bundesliga (1956, 1957, 1963, 1994–95, 1995–96, 2001–02, 2010–11, 2011–12). Đội bóng cũng giành được 5 danh hiệu DFB-Pokal (1964-65, 1988-89, 2011–12, 2016–17, 2020-21) và 6 Siêu cúp bóng đá Đức (1989, 1995, 1996, 2013, 2014, 2019).
Giải theo châu lục và thế giới
Thành tích châu Âu đáng tự hào nhất của Dortmund là chức vô địch UEFA Champions League 1996-97 với chiến thắng 3-1 trước Juventus tại Olympic Stadium. Đội bóng cũng từng vô địch UEFA Cup Winners' Cup 1965-66 và Intercontinental Cup 1997. Ngoài ra, BVB còn là á quân Champions League hai lần (2012-13, 2023-24) và á quân UEFA Cup hai lần (1992-93, 2001-02).
Biểu tượng và màu sắc
Logo hiện tại và lịch sử logo
Logo của Borussia Dortmund mang đậm bản sắc truyền thống với màu vàng và đen đặc trưng. Thiết kế logo đã trải qua nhiều lần thay đổi nhưng vẫn giữ được những yếu tố cốt lõi thể hiện tinh thần và lịch sử của câu lạc bộ.
Màu áo truyền thống cho sân nhà và sân khách
Màu sắc truyền thống của Dortmund là vàng và đen, tạo nên biệt danh "Die Schwarzgelben" (Vàng-Đen). Áo đấu sân nhà thường sử dụng màu vàng chủ đạo kết hợp với màu đen, trong khi áo sân khách có nhiều biến tấu khác nhau nhưng vẫn giữ được sự nhận diện thương hiệu.
Bài hát truyền thống
Dortmund có những bài hát cổ vũ truyền thống được hàng chục nghìn cổ động viên hát vang trên khán đài Westfalenstadion, tạo nên bầu không khí sôi động và đặc biệt trong mỗi trận đấu sân nhà.
Đối thủ truyền thống
Schalke 04
Đối thủ truyền kiếp lớn nhất của Dortmund là Schalke 04 trong trận derby được gọi là Revierderby (Derby vùng Ruhr). Cuộc đối đầu này không chỉ mang tính chất thể thao mà còn phản ánh sự cạnh tranh giữa hai thành phố công nghiệp trong khu vực Ruhr.
Borussia Mönchengladbach
Một đối thủ truyền thống khác của Dortmund là Borussia Mönchengladbach trong trận đấu được gọi là Borussen derby (Derby nước Phổ). Cả hai đội đều mang tên "Borussia" và có lịch sử cạnh tranh lâu dài trong bóng đá Đức.
Truyền thống và hậu trường câu lạc bộ
Nhà tài trợ
Đối tác quảng cáo chính và nhà tài trợ áo đấu hiện tại của Dortmund là Evonik. Công ty bảo hiểm Signal Iduna đã mua quyền đặt tên cho Westfalenstadion thành Signal Iduna Park đến năm 2021. Nhà cung cấp trang phục chính là Puma kể từ mùa giải 2012–13, với Opel trở thành nhà tài trợ tay áo đầu tiên từ mùa giải 2017–18.
Câu lạc bộ có ba cấp độ đối tác khác nhau: BVBChampionPartner bao gồm Opel, bwin, Brinkhoff's, Wilo, Hankook và EA Sports; BVBPartner gồm MAN, Eurowings, Coca-Cola, Ruhr Nachrichten, REWE và Aral; và BVBProduktPartner bao gồm ofo, Westfalenhallen và TEDi.
Biệt danh
Borussia Dortmund được biết đến với hai biệt danh chính: "Die Schwarzgelben" (Vàng-Đen) do màu sắc đặc trưng của câu lạc bộ, và "Die Borussen" (những người Phổ) có nguồn gốc từ tên gọi "Borussia" trong tên chính thức của đội bóng.
Sở hữu và tài chính
Theo báo cáo tài chính hàng năm của Deloitte, Dortmund được xếp hạng là câu lạc bộ thể thao giàu có thứ hai tại Đức từ năm 2021 và là đội bóng đá giàu có thứ 12 trên thế giới. Câu lạc bộ có cơ cấu tài chính ổn định và đầu tư mạnh vào phát triển tài năng trẻ.
Truyền thống và văn hóa
Dortmund được biết đến với lối chơi mang đậm phong cách Đức, với phần lớn cầu thủ là những "thợ đá bóng" hơn là những kỹ thuật gia. Tuy nhiên, câu lạc bộ cũng có những ngoại lệ như Andreas Möller - một trong những kỹ thuật gia xuất sắc của Dortmund và đội tuyển Đức trong những năm 90. Libero Matthias Sammer có lẽ là cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử câu lạc bộ.
Sân vận động
Westfalenstadion là sân nhà của Borussia Dortmund, đồng thời là sân vận động lớn nhất của Đức và lớn thứ bảy ở châu Âu. Sân có tên chính thức là Signal Iduna Park sau khi công ty bảo hiểm Signal Iduna mua quyền đặt tên. Sân vận động hiện có sức chứa lên đến 81.359 khán giả cho các trận đấu giải quốc gia và 65.829 chỗ ngồi cho các trận đấu quốc tế.
Năm 1974, Westfalenstadion thay thế sân Stadion Rote Erde cũ. Sân vận động đã trải qua nhiều lần cải tạo, bao gồm việc mở rộng cho World Cup 2006. Năm 2008, Borusseum - bảo tàng về Borussia Dortmund được khai trương tại sân vận động. Năm 2011, câu lạc bộ hợp tác với Q-Cells lắp đặt 8.768 pin mặt trời trên mái nhà để tạo ra 860.000 kWh mỗi năm.
Borussia Dortmund có tỷ lệ dự khán trung bình cao nhất so với bất kỳ câu lạc bộ bóng đá nào trên toàn thế giới. Năm 2014, ước tính có khoảng 1.000 khán giả Anh tham dự mỗi trận đấu sân nhà do giá vé thấp hơn so với Premier League.
Thông tin câu lạc bộ
Thông tin sân nhà
Nhân sự chủ chốt
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2025-2026 | VĐQG Đức | Á quân |
| 2023-2024 | C1 Châu Âu | Á quân |
| 2022-2023 | VĐQG Đức | Á quân |
| 2021-2022 | VĐQG Đức | Á quân |
| 2021-2022 | Siêu Cúp Đức | Á quân |
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | C1 Châu Âu | 8 | 3-2-3 | 19 | 17 | 11 |
| 2025-2026 | Cúp Đức | 1 | 1-0-0 | 1 | 0 | 3 |
| 2025-2026 | VĐQG Đức | 34 | 22-7-5 | 70 | 34 | 73 |
| 2025 | FIFA Club World Cup | 3 | 2-1-0 | 5 | 3 | 7 |
| 2024-2025 | C1 Châu Âu | 8 | 5-0-3 | 22 | 12 | 15 |