Serhou Guirassy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Serhou Guirassy |
| Ngày sinh | 12/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Borussia Dortmund, Guinea |
| Hợp đồng | 18/07/2024 - 30/06/2028 |
| Số áo | 9 |
| Giá trị chuyển nhượng | 18,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2024 | TừVfB Stuttgart | ĐếnBorussia Dortmund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng18,000,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừRennes | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừVfB Stuttgart | ĐếnRennes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừRennes | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2020 | TừAmiens SC | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng15,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừFC Köln | ĐếnAmiens SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừAmiens SC | ĐếnFC Köln | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừFC Köln | ĐếnAmiens SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừLOSC Lille | ĐếnFC Köln | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,800,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừAuxerre | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2016 | TừLOSC Lille | ĐếnAuxerre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừLaval | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Borussia Dortmund | VĐQG Đức | - | 17 | 2 | - | 3 |
| 2025 | Guinea | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Burkina Faso | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Guinea | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Borussia Dortmund | FIFA Club World Cup | 9 | 4 | - | - | - |