Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
AIK
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
AIK
Tên viết tắt
AIK
Năm thành lập
1891
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Friends Arena
Sức chứa
54.000
Địa chỉ
Råsta Strandväg 1
Thành phố
Solna,
Mặt sân
grass
Nhân sự chủ chốt
Đội trưởng
Anton Salétros
Thông số đội trưởng
183cm, 71kg
Huấn luyện viên
Mikkjal Kjartansson Thomassen
Tuổi HLV
50 Tuổi
Quốc tịch HLV
FO
Hợp đồng HLV
17/07/2024 - 31/12/2026
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | Quán quân |
| 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | Quán quân |
| 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | Á quân |
| 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | Á quân |
| 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | Á quân |
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 3-3-4 | 12 | 16 | 12 |
| 2025-2026 | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 3 | 2-0-1 | 7 | 2 | 6 |
| 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 13-9-8 | 40 | 33 | 48 |
| 2024-2025 | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 3 | 1-2-0 | 4 | 2 | 5 |
| 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 30 | 17-3-10 | 46 | 41 | 54 |