Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Diamond Stars
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Diamond Stars
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Koidu Sports Stadium
Sức chứa
10.500
Thành phố
Koidu Town,
Mặt sân
grass
Nhân sự chủ chốt
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | VĐQG Sierra Leone | 33 | 10-13-10 | 25 | 32 | 43 |
| 2023-2024 | VĐQG Sierra Leone | 34 | 12-9-13 | 28 | 33 | 45 |
| 2021 | VĐQG Sierra Leone | 34 | 12-6-16 | 34 | 30 | 42 |
| 2020 | VĐQG Sierra Leone | 13 | 5-5-3 | 17 | 12 | 20 |