Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Fredrikstad
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Fredrikstad
Năm thành lập
1903
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Nye Fredrikstad Stadion
Sức chứa
12.565
Địa chỉ
K.G. Mehldalsvei 7, Kråkerøy
Thành phố
Fredrikstad, Na Uy
Mặt sân
grass
Nhân sự chủ chốt
Đội trưởng
Júlíus Magnússon
Thông số đội trưởng
178cm,
Huấn luyện viên
Andreas Hagen
Tuổi HLV
40 Tuổi
Quốc tịch HLV
NO
Hợp đồng HLV
10/10/2024 - 31/12/2027
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2024 | Cúp Quốc Gia Na Uy | Quán quân |
| 2023 | Hạng Hai Na Uy | Quán quân |
| 2018 | 2. Division - Group 1 | Á quân |
| 2008 | VĐQG Na Uy | Á quân |
| 2006 | Cúp Quốc Gia Na Uy | Quán quân |
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | VĐQG Na Uy | 11 | 4-2-5 | 15 | 20 | 14 |
| 2026 | Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | 1-0-0 | 0 | 0 | 3 |
| 2025 | VĐQG Na Uy | 30 | 11-9-10 | 38 | 35 | 42 |
| 2024 | VĐQG Na Uy | 30 | 14-9-7 | 39 | 35 | 51 |
| 2023 | Hạng Hai Na Uy | 30 | 18-10-2 | 50 | 23 | 64 |