Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Hard Rock
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Hard Rock
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Fond Recreation Ground
Sức chứa
1.000
Địa chỉ
Preopect Road
Thành phố
Sauteurs, Grenada
Mặt sân
grass
Nhân sự chủ chốt
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2018 | VĐQG Grenada | Quán quân |
| 2013 | VĐQG Grenada | Quán quân |
| 2012 | VĐQG Grenada | Quán quân |
| 2011 | VĐQG Grenada | Quán quân |
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | VĐQG Grenada | 12 | 4-2-6 | 16 | 26 | 14 |
| 2024 | VĐQG Grenada | 15 | 3-6-6 | 17 | 25 | 15 |
| 2023 | VĐQG Grenada | 16 | 5-1-10 | 33 | 35 | 16 |
| 2021 | VĐQG Grenada | 18 | 8-4-6 | 36 | 30 | 28 |
| 2018 | VĐQG Grenada | 36 | 15-5-16 | 51 | 54 | 50 |