Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Kaedi
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Kaedi
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Stade de Kaédi
Sức chứa
5.000
Thành phố
Kaédi,
Mặt sân
sand pitch
Nhân sự chủ chốt
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | VĐQG Mauritania | 30 | 9-9-12 | 37 | 49 | 36 |
| 2023-2024 | VĐQG Mauritania | 26 | 7-8-11 | 31 | 41 | 29 |
| 2022-2023 | VĐQG Mauritania | 26 | 11-8-7 | 31 | 32 | 41 |
| 2020-2021 | VĐQG Mauritania | 14 | 5-6-3 | 14 | 13 | 21 |
| 2025-2026 | VĐQG Mauritania | 6 | 1-1-4 | 2 | 4 | 4 |