Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
LCS
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
LCS
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
LCS-Field
Sức chứa
3.000
Địa chỉ
Pope John Paul II Street
Thành phố
Maseru, Lesotho
Mặt sân
grass
Nhân sự chủ chốt
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | VĐQG Lesotho | 18 | 10-1-7 | 26 | 15 | 31 |
| 2023-2024 | VĐQG Lesotho | 30 | 15-8-7 | 39 | 25 | 53 |
| 2022-2023 | VĐQG Lesotho | 30 | 16-8-6 | 56 | 19 | 56 |
| 2020-2021 | VĐQG Lesotho | 30 | 17-7-6 | 59 | 19 | 58 |
| 2019-2020 | VĐQG Lesotho | 19 | 9-6-4 | 18 | 13 | 33 |