Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Lifofane
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Lifofane
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Nhân sự chủ chốt
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | VĐQG Lesotho | 18 | 6-7-5 | 16 | 14 | 25 |
| 2023-2024 | VĐQG Lesotho | 30 | 12-10-8 | 31 | 31 | 46 |
| 2022-2023 | VĐQG Lesotho | 30 | 7-10-13 | 24 | 34 | 31 |
| 2020-2021 | VĐQG Lesotho | 29 | 6-10-13 | 24 | 42 | 28 |
| 2019-2020 | VĐQG Lesotho | 18 | 7-6-5 | 16 | 16 | 27 |