Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Lijabatho
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Lijabatho
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Nhân sự chủ chốt
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | VĐQG Lesotho | 19 | 8-5-6 | 30 | 19 | 29 |
| 2023-2024 | VĐQG Lesotho | 30 | 10-13-7 | 31 | 24 | 43 |
| 2022-2023 | VĐQG Lesotho | 30 | 13-10-7 | 32 | 17 | 49 |
| 2020-2021 | VĐQG Lesotho | 30 | 13-9-8 | 42 | 30 | 48 |
| 2019-2020 | VĐQG Lesotho | 18 | 2-7-9 | 13 | 23 | 13 |