Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Musongati
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Musongati
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Nhân sự chủ chốt
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2024-2025 | VĐQG Burundi | Á quân |
| 2019-2020 | VĐQG Burundi | Á quân |
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | VĐQG Burundi | 29 | 16-8-5 | 39 | 21 | 56 |
| 2024-2025 | VĐQG Burundi | 30 | 18-6-6 | 56 | 18 | 60 |
| 2023-2024 | VĐQG Burundi | 30 | 18-6-6 | 41 | 16 | 60 |
| 2022-2023 | VĐQG Burundi | 30 | 8-13-9 | 33 | 35 | 37 |
| 2021-2022 | VĐQG Burundi | 30 | 12-8-10 | 27 | 22 | 44 |