Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Nadi
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Nadi
Năm thành lập
1938
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Prince Charles Park
Sức chứa
8.000
Thành phố
Nadi, Fiji
Mặt sân
grass
Nhân sự chủ chốt
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2024 | Battle of the Giants | Á quân |
| 2018 | VĐQG Fiji | Á quân |
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | VĐQG Fiji | 18 | 4-5-9 | 30 | 40 | 17 |
| 2024 | VĐQG Fiji | 18 | 8-5-5 | 33 | 30 | 29 |
| 2023 | VĐQG Fiji | 18 | 7-3-8 | 27 | 34 | 24 |
| 2022 | VĐQG Fiji | 18 | 9-5-4 | 30 | 20 | 32 |
| 2021 | VĐQG Fiji | 14 | 3-6-5 | 14 | 24 | 15 |