Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Paradise
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Paradise
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Progress Park
Sức chứa
1.000
Thành phố
St Andrew's,
Mặt sân
grass
Nhân sự chủ chốt
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2025 | VĐQG Grenada | Á quân |
| 2024 | VĐQG Grenada | Quán quân |
| 2023 | VĐQG Grenada | Quán quân |
| 2021 | VĐQG Grenada | Á quân |
| 2018 | VĐQG Grenada | Á quân |
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | VĐQG Grenada | 12 | 7-4-1 | 18 | 5 | 25 |
| 2024 | VĐQG Grenada | 15 | 9-6-0 | 35 | 3 | 33 |
| 2023 | VĐQG Grenada | 16 | 13-2-1 | 53 | 11 | 41 |
| 2021 | VĐQG Grenada | 18 | 14-3-1 | 54 | 15 | 45 |
| 2018 | VĐQG Grenada | 18 | 13-3-2 | 48 | 15 | 42 |