Thông tin câu lạc bộ đang cập nhật
Sidama Bunna
Thông tin câu lạc bộ
Tên chính thức
Sidama Bunna
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Thông tin sân nhà
Tên sân vận động
Yirgalem Stadium
Sức chứa
15.000
Thành phố
Yirgalem,
Mặt sân
grass
Nhân sự chủ chốt
Danh hiệu gần đây
| Mùa giải | Giải đấu | Thành tích |
|---|---|---|
| 2018-2019 | VĐQG Ethiopia | Á quân |
Thống kê bàn thắng
| Mùa giải | Giải đấu | Trận | T-H-B | Ghi bàn | Thủng lưới | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | VĐQG Ethiopia | 35 | 18-10-7 | 41 | 21 | 64 |
| 2024-2025 | VĐQG Ethiopia | 34 | 12-13-9 | 27 | 28 | 49 |
| 2023-2024 | VĐQG Ethiopia | 30 | 11-7-12 | 30 | 31 | 40 |
| 2022-2023 | VĐQG Ethiopia | 30 | 10-8-12 | 34 | 42 | 38 |
| 2021-2022 | VĐQG Ethiopia | 30 | 12-12-6 | 40 | 30 | 48 |